Anh - Việt

Bản dịch của từ Cứng cỏi trong tiếng Trung

cứng cỏi

Tính từ

cứng cỏi (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có ý chí mạnh mẽ, vững vàng và không dễ khuất phục trước khó khăn.

意志坚强,不轻易向困难屈服。

Có ý chí mạnh mẽ, vững vàng và không dễ khuất phục trước khó khăn.

Ví dụ
经历许多困难后,她仍然很坚强。【】Cô ấy vẫn cứng cỏi sau nhiều khó khăn.
他很坚韧,不会轻易放弃。【】Anh là người cứng cỏi và không dễ bỏ cuộc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứng cỏi (Adjective)

Danh từ + cứng cỏicứng cỏi + Danh từĐộng từ + cứng cỏi
Kết hợp từ của cứng cỏi
Collocation
Ví dụ

坚强的人

người cứng cỏi

她是一个坚强而独立的人。

Cô ấy là một người cứng cỏi và độc lập.

Video ngữ cảnh