Anh - Việt
cứng còng
Tính từ
cứng còng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất cứng, khó cử động hoặc uốn cong.
非常僵硬,难以活动或弯曲。
Rất cứng, khó cử động hoặc uốn cong.
Ví dụ
坐久了,我的腿变得僵硬。【】Ngồi lâu khiến chân tôi cứng còng.
拳头握得太紧,手指都僵硬了。【】Nắm tay quá chặt làm các ngón tay cứng còng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứng còng (Adjective)
Danh từ + cứng còngcứng còng + Từ đi kèmĐộng từ + cứng còng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
僵硬的四肢 chân tay cứng còng | 因为太冷,她的四肢都僵硬了。 Vì quá lạnh, chân tay cô ấy cứng còng. |