Anh - Việt
cứng đơ
Tính từ
cứng đơ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái rất cứng, không thể hoặc khó cử động.
非常僵硬,难以或无法活动。
Ở trạng thái rất cứng, không thể hoặc khó cử động.
Ví dụ
听到奇怪的声音,我吓得僵住了。【】Nghe tiếng động lạ, tôi sợ đến cứng đơ.
在车里坐太久,我的腿都僵硬了。【】Ngồi lâu trên xe làm chân tôi cứng đơ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứng đơ (Adjective)
Danh từ + cứng đơcứng đơ + Giới từĐộng từ + cứng đơ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
僵硬的四肢 chân tay cứng đơ | 摔倒后,他的四肢僵硬。 Sau cú ngã, chân tay anh ấy cứng đơ. |