Anh - Việt
cùng khốn
Tính từ
cùng khốn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rất nghèo khổ, thiếu thốn đến mức khó sống được.
极度贫困,生活艰难。
Rất nghèo khổ, thiếu thốn đến mức khó sống được.
Ví dụ
大洪水后,许多家庭陷入赤贫。【】Nhiều gia đình cùng khốn sau trận lũ lớn.
他帮助了当地贫困的人们。【】Ông đã giúp những người cùng khốn trong vùng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cùng khốn (Adjective)
Danh từ + cùng khốnĐộng từ + cùng khốn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
赤贫的人 người cùng khốn | 许多赤贫的人需要紧急援助。 Nhiều người cùng khốn cần được hỗ trợ khẩn cấp. |
贫困家庭 gia đình cùng khốn | 该组织帮助偏远地区的贫困家庭。 Tổ chức này giúp đỡ các gia đình cùng khốn ở vùng sâu. |
赤贫的生活 cuộc sống cùng khốn | 他们忍受了多年的赤贫生活。 Họ đã phải chịu đựng một cuộc sống cùng khốn trong nhiều năm. |