Anh - Việt
cung kính
Tính từ
cung kính (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thể hiện sự kính trọng, lễ phép đối với người khác.
表现出尊敬和礼貌的。
Thể hiện sự kính trọng, lễ phép đối với người khác.
Ví dụ
她和长辈说话时总是很恭敬。【】Cô ấy luôn cung kính khi nói chuyện với người lớn.
他恭敬地向那位年长的客人打招呼。【】Anh ta cung kính chào vị khách lớn tuổi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cung kính (Adjective)
Danh từ + cung kínhĐộng từ + cung kính
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
恭敬的态度 thái độ cung kính | 这个女孩对长辈总是抱着恭敬的态度。 Cô bé luôn có thái độ cung kính với người lớn. |
恭敬的举止 cử chỉ cung kính | 他以一个恭敬的举止作出回应。 Anh ấy đáp lại bằng một cử chỉ cung kính. |
恭敬的语气 giọng nói cung kính | 她用恭敬的语气回答。 Cô ấy trả lời bằng giọng nói cung kính. |
恭敬的话语 lời nói cung kính | 在委员会面前发言时,请使用恭敬的话语。 Hãy dùng lời nói cung kính khi phát biểu trước hội đồng. |