Anh - Việt

Bản dịch của từ Cứng ngắc trong tiếng Trung

cứng ngắc

Tính từ

cứng ngắc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Rất cứng, khó uốn cong hoặc thay đổi hình dạng.

非常坚硬,难以弯曲或改变形状。

Rất cứng, khó uốn cong hoặc thay đổi hình dạng.

Ví dụ
这根铁丝太硬了,我弯不动。【】Sợi dây này cứng ngắc nên tôi không bẻ cong được.
这双新鞋穿了几次还是很硬。【】Đôi giày mới vẫn cứng ngắc sau vài lần đi.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Cứng đờ, khó cử động, thường do lạnh hoặc giữ một tư thế quá lâu.

身体部位发僵,难以活动,常因寒冷或久坐造成。

Cứng đờ, khó cử động, thường do lạnh hoặc giữ một tư thế quá lâu.

Ví dụ
坐太久让我的腿都僵硬了。【】Ngồi lâu khiến chân tôi cứng ngắc.
天气太冷了,我的手都冻僵了。【】Trời lạnh đến mức tay em cứng ngắc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 03 · Thiếu sự tự nhiên, mềm mại hoặc uyển chuyển trong cử động, cách nói hay cách thể hiện.

动作、说话或表达不自然,缺少柔和和灵活。

Thiếu sự tự nhiên, mềm mại hoặc uyển chuyển trong cử động, cách nói hay cách thể hiện.

Ví dụ
一开始,她的动作有点僵硬。【】Lúc đầu, động tác của cô ấy hơi cứng ngắc.
这篇演讲听起来很别扭,也不自然。【】Bài phát biểu nghe cứng ngắc và không tự nhiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 04 · Thiếu linh hoạt, không sẵn sàng thay đổi theo tình huống hoặc ý kiến hợp lý.

缺乏灵活性,不愿根据情况作出改变。

Thiếu linh hoạt, không sẵn sàng thay đổi theo tình huống hoặc ý kiến hợp lý.

Ví dụ
这条死板的规定给员工带来很多不便。【】Quy định cứng ngắc này gây nhiều bất tiện cho nhân viên.
公司处理每个情况时不应该太死板。【】Công ty không nên cứng ngắc khi xử lý từng trường hợp.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứng ngắc (Adjective)

Danh từ + cứng ngắccứng ngắc + Giới từ
Kết hợp từ của cứng ngắc
Collocation
Ví dụ

坚硬的材料

vật liệu cứng ngắc

这种坚硬的材料很难弯曲。

Loại vật liệu cứng ngắc này rất khó uốn.

僵硬的身体

cơ thể cứng ngắc

在车里坐了几个小时后,我的身体僵硬了。

Sau nhiều giờ ngồi trên xe, cơ thể tôi cứng ngắc.

僵硬的动作

cử động cứng ngắc

他僵硬的动作表明他很紧张。

Những cử động cứng ngắc của anh ấy cho thấy anh ấy rất căng thẳng.

死板的规则

quy tắc cứng ngắc

公司不应该把死板的规则用在所有情况上。

Công ty không nên áp dụng những quy tắc cứng ngắc cho mọi trường hợp.

强硬死板的立场

lập trường cứng ngắc

他在谈判中坚持强硬死板的立场。

Ông ấy giữ lập trường cứng ngắc trong cuộc đàm phán.

Video ngữ cảnh