Anh - Việt

Bản dịch của từ Cứng nhắc trong tiếng Trung

cứng nhắc

Tính từ

cứng nhắc (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thiếu mềm mại, tự nhiên trong động tác, dáng đi hoặc cử chỉ.

动作、姿态不柔和,不自然。

Thiếu mềm mại, tự nhiên trong động tác, dáng đi hoặc cử chỉ.

Ví dụ
他在舞台上的动作看起来很僵硬。【】Động tác của anh ấy trông cứng nhắc trên sân khấu.
她僵硬的步态让她看起来不太自然。【】Dáng đi cứng nhắc khiến cô ấy trông thiếu tự nhiên.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Thiếu linh hoạt, không thay đổi để phù hợp với tình huống cụ thể.

缺乏灵活性,不会根据具体情况改变。

Thiếu linh hoạt, không thay đổi để phù hợp với tình huống cụ thể.

Ví dụ
这条死板的规定给员工带来麻烦。【】Quy định cứng nhắc này gây khó cho nhân viên.
处理这个问题时,别太僵化。【】Đừng cứng nhắc khi giải quyết vấn đề này.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứng nhắc (Adjective)

Danh từ + cứng nhắcTrạng từ + cứng nhắc
Kết hợp từ của cứng nhắc
Collocation
Ví dụ

僵硬的步态

dáng đi cứng nhắc

受伤后,他的步态很僵硬。

Sau chấn thương, anh ấy có dáng đi cứng nhắc.

死板的规则

quy tắc cứng nhắc

公司不应对所有员工实行死板的规则。

Công ty không nên áp dụng những quy tắc cứng nhắc cho mọi nhân viên.

僵化的思维

tư duy cứng nhắc

僵化的思维使我们难以接受不同的观点。

Tư duy cứng nhắc khiến chúng ta khó chấp nhận những ý kiến khác.

僵化的制度

hệ thống cứng nhắc

这个僵化的制度让员工很难提出新想法。

Hệ thống cứng nhắc này khiến nhân viên khó đưa ra ý tưởng mới.

死板的方法

cách tiếp cận cứng nhắc

死板的方法在这种情况下可能行不通。

Một cách tiếp cận cứng nhắc có thể không hiệu quả trong tình huống này.

Video ngữ cảnh