Anh - Việt
cuộc cãi lộn
Danh từ
cuộc cãi lộn (Danh từ)
Nghĩa 01 · Lần hai hoặc nhiều người to tiếng, nói lời khó chịu vì không đồng ý với nhau.
两人或多人因意见不合而激烈争吵的一次事件。
Lần hai hoặc nhiều người to tiếng, nói lời khó chịu vì không đồng ý với nhau.
Ví dụ
他们的争吵让咖啡馆里的每个人都看了过来。【】Cuộc cãi lộn của họ làm mọi người trong quán chú ý.
两兄弟为家务事吵了一架。【】Hai anh em có một cuộc cãi lộn về việc nhà.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuộc cãi lộn (Noun)
cuộc cãi lộn + Giới từcuộc cãi lộn + Tính từĐộng từ + cuộc cãi lộn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
家庭争吵 cuộc cãi lộn trong gia đình | 孩子不应该目睹家庭争吵。 Trẻ em không nên phải chứng kiến cuộc cãi lộn trong gia đình. |
两人之间的争吵 cuộc cãi lộn giữa hai người | 两人之间的争吵很快就结束了。 Cuộc cãi lộn giữa hai người nhanh chóng kết thúc. |