Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuộc cãi nhau trong tiếng Trung

cuộc cãi nhau

Danh từ

cuộc cãi nhau (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự tranh cãi gay gắt bằng lời nói giữa hai hoặc nhiều người.

两人或多人之间激烈的口头争吵。

Sự tranh cãi gay gắt bằng lời nói giữa hai hoặc nhiều người.

Ví dụ
他们为房租吵了一架。【】Họ có một cuộc cãi nhau về tiền thuê nhà.
和姐姐的争吵让他难过了一整天。【】Cuộc cãi nhau với chị gái làm anh ấy buồn cả ngày.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cuộc cãi nhau (Noun)

Số lượng + cuộc cãi nhaucuộc cãi nhau + Giới từcuộc cãi nhau + Tính từĐộng từ + cuộc cãi nhau
Kết hợp từ của cuộc cãi nhau
Collocation
Ví dụ

一场争吵

một cuộc cãi nhau

晚餐时发生了一场争吵。

Một cuộc cãi nhau đã xảy ra trong bữa tối.

Video ngữ cảnh