Anh - Việt
cười lăn
Động từ
cười lăn (Động từ)
Nghĩa 01 · Cười rất nhiều, đến mức khó ngừng lại.
笑得非常厉害,停不下来。
Cười rất nhiều, đến mức khó ngừng lại.
Ví dụ
南讲了自己骑车摔倒的事,大家都笑得前仰后合。【】Cả nhóm cười lăn khi Nam kể chuyện ngã xe.
我看了那个视频,整个晚上都笑个不停。【】Tôi xem đoạn video đó và cười lăn suốt buổi tối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cười lăn (Verb)
cười lăn + Từ đi kèmcười lăn + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
笑得在地上打滚 cười lăn ra sàn | 全班都因为他说的话笑得在地上打滚。 Cả lớp cười lăn ra sàn vì câu nói của cậu ấy. |