Anh - Việt
cười sặc
Động từ
cười sặc (Động từ)
Nghĩa 01 · Cười quá mạnh đến mức bị sặc, ho hoặc khó thở.
笑得太厉害而呛到、咳嗽或喘不过气。
Cười quá mạnh đến mức bị sặc, ho hoặc khó thở.
Ví dụ
听到那句话,我笑得连水都呛到了。【】Nghe câu đó, tôi cười sặc cả nước.
她看这个视频时笑到呛住了。【】Cô ấy cười sặc khi xem đoạn video này.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cười sặc (Verb)
cười sặc + Giới từcười sặc + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
笑得咳嗽 cười sặc đến ho | 他因为那个故事太好笑而笑得咳嗽。 Anh ấy cười sặc đến ho vì câu chuyện quá buồn cười. |
因为一句话笑得呛住 cười sặc vì câu nói | 我因为那个孩子天真的一句话笑得呛住了。 Tôi cười sặc vì câu nói ngây ngô của em bé. |
看视频时笑得呛住 cười sặc khi xem video | 她看一段猫跳上桌子的视频时笑得呛住了。 Cô ấy cười sặc khi xem video con mèo nhảy lên bàn. |