Anh - Việt

Bản dịch của từ Cưỡng bách trong tiếng Trung

cưỡng bách

Động từ

cưỡng bách (Động từ)

Nghĩa 01 · Buộc ai đó phải làm điều họ không muốn.

强迫某人做不愿意做的事。

Buộc ai đó phải làm điều họ không muốn.

Ví dụ
他们不能强迫我签这份合同。【】Họ không thể cưỡng bách tôi ký hợp đồng này.
任何人都不该迫使别人保持沉默。【】Không ai được cưỡng bách người khác phải im lặng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cưỡng bách (Verb)

cưỡng bách + Từ đi kèmcưỡng bách + Động từ
Kết hợp từ của cưỡng bách
Collocation
Ví dụ

强迫某人做某事

cưỡng bách ai làm gì

任何人都无权强迫他人做违背意愿的事。

Không ai có quyền cưỡng bách người khác làm việc trái ý muốn.

Video ngữ cảnh