Anh - Việt
cương kiên
Tính từ
cương kiên (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có ý chí và thái độ vững vàng, không dễ lung lay hay lùi bước.
意志坚定刚强,不轻易动摇或退缩。
Có ý chí và thái độ vững vàng, không dễ lung lay hay lùi bước.
Ví dụ
尽管遇到许多困难,她仍保持坚定的态度。【】Dù gặp nhiều khó khăn, cô ấy vẫn giữ thái độ cương kiên.
面对所有反对意见,他坚决维护自己的决定。【】Anh ấy cương kiên bảo vệ quyết định của mình trước mọi phản đối.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cương kiên (Adjective)
Danh từ + cương kiên
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
坚定不屈的意志 ý chí cương kiên | 坚定不屈的意志帮助她克服了许多挫折。 Ý chí cương kiên giúp cô vượt qua nhiều thất bại. |
坚定的精神 tinh thần cương kiên | 球队在艰难的比赛中展现了坚定的精神。 Đội bóng đã thể hiện tinh thần cương kiên trong trận đấu khó khăn. |
坚定的立场 lập trường cương kiên | 她在这个问题上保持坚定的立场。 Bà giữ lập trường cương kiên về vấn đề này. |
坚决的态度 thái độ cương kiên | 他以坚决的态度作出了回应。 Anh trả lời với thái độ cương kiên. |