Anh - Việt
cuồng loạn
Tính từ
cuồng loạn (Tính từ)
Nghĩa 01 · Ở trạng thái kích động dữ dội, mất bình tĩnh và không kiểm soát được cảm xúc hoặc hành vi.
情绪或行为极度激动,失去控制。
Ở trạng thái kích động dữ dội, mất bình tĩnh và không kiểm soát được cảm xúc hoặc hành vi.
Ví dụ
听到坏消息后,她歇斯底里地哭了。【】Cô ấy khóc cuồng loạn khi nghe tin xấu.
人群疯狂地冲向出口。【】Đám đông cuồng loạn chạy về phía cửa ra.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cuồng loạn (Adjective)
cuồng loạn + Danh từĐộng từ + cuồng loạn
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
疯狂的人群 đám đông cuồng loạn | 一群疯狂的人挤向舞台。 Một đám đông cuồng loạn chen về phía sân khấu. |
歇斯底里的笑声 tiếng cười cuồng loạn | 房间里充满了歇斯底里的笑声。 Căn phòng đầy tiếng cười cuồng loạn. |
疯狂的行为 hành vi cuồng loạn | 工作人员试图阻止他疯狂的行为。 Nhân viên đã cố gắng ngăn chặn hành vi cuồng loạn của anh ta. |
一阵歇斯底里 cơn cuồng loạn | 争吵后,她突然歇斯底里起来。 Cô ấy lên cơn cuồng loạn sau cuộc cãi vã. |