Anh - Việt

Bản dịch của từ Cương nghị trong tiếng Trung

cương nghị

Tính từ

cương nghị (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có ý chí vững vàng, kiên quyết và không dễ thay đổi trước khó khăn.

意志坚定,遇到困难也不轻易动摇。

Có ý chí vững vàng, kiên quyết và không dễ thay đổi trước khó khăn.

Ví dụ
她在必须作出艰难决定时非常坚毅。【】Cô ấy rất cương nghị khi phải đưa ra quyết định khó.
他意志坚定,多次失败后也不放弃。【】Anh ấy cương nghị và không bỏ cuộc sau nhiều lần thất bại.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cương nghị (Adjective)

cương nghị + Danh từ
Kết hợp từ của cương nghị
Collocation
Ví dụ

坚定的态度

thái độ cương nghị

他以坚定的态度回答。

Ông trả lời với thái độ cương nghị.

坚定的意志

ý chí cương nghị

坚定的意志使她没有放弃。

Ý chí cương nghị giúp cô ấy không bỏ cuộc.

坚毅的表情

vẻ mặt cương nghị

她带着坚毅的表情走进房间。

Cô bước vào phòng với vẻ mặt cương nghị.

意志坚强的人

người cương nghị

我祖母是一个意志坚强的人。

Bà tôi là một người cương nghị.

坚定的声音

giọng nói cương nghị

他用坚定的声音说话。

Anh nói bằng giọng nói cương nghị.

Video ngữ cảnh