Anh - Việt

Bản dịch của từ Cuồng nhiệt trong tiếng Trung

cuồng nhiệt

Tính từ

cuồng nhiệt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có tình cảm hoặc sự ủng hộ rất mạnh mẽ, sôi nổi.

感情或支持非常强烈、热烈。

Có tình cảm hoặc sự ủng hộ rất mạnh mẽ, sôi nổi.

Ví dụ
他是一名狂热的足球迷。【】Anh ấy là một người hâm mộ bóng đá cuồng nhiệt.
热情的观众为主队加油。【】Khán giả cuồng nhiệt cổ vũ cho đội nhà.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cuồng nhiệt (Adjective)

Danh từ + cuồng nhiệt
Kết hợp từ của cuồng nhiệt
Collocation
Ví dụ

狂热粉丝

người hâm mộ cuồng nhiệt

他是这支足球队的狂热粉丝。

Anh ấy là người hâm mộ cuồng nhiệt của đội bóng này.

热心支持者

người ủng hộ cuồng nhiệt

她是动物权利的热心支持者。

Cô ấy là một người ủng hộ cuồng nhiệt cho quyền động vật.

热烈支持

sự ủng hộ cuồng nhiệt

该项目得到了社区的热烈支持。

Dự án nhận được sự ủng hộ cuồng nhiệt từ cộng đồng.

热烈反响

phản ứng cuồng nhiệt

这部电影获得了观众的热烈反响。

Bộ phim nhận được phản ứng cuồng nhiệt từ khán giả.

热烈的掌声

lời hoan nghênh cuồng nhiệt

歌手在热烈的掌声中走上舞台。

Ca sĩ bước lên sân khấu trong lời hoan nghênh cuồng nhiệt.

Video ngữ cảnh