Anh - Việt
cường tráng
Tính từ
cường tráng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thân thể khỏe mạnh, nhiều sức lực, thường dùng cho đàn ông.
形容男性身体强壮有力。
Có thân thể khỏe mạnh, nhiều sức lực, thường dùng cho đàn ông.
Ví dụ
他是一个强壮的男人。【】Anh ấy là một người đàn ông cường tráng.
这位健壮的父亲仍然工作一整天。【】Người cha cường tráng vẫn làm việc cả ngày.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cường tráng (Adjective)
Danh từ + cường trángĐộng từ + cường tráng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
强壮的体格 thân hình cường tráng | 他经常锻炼,所以拥有强壮的体格。 Anh ấy có thân hình cường tráng nhờ tập luyện đều đặn. |
强壮的身材 vóc dáng cường tráng | 这名运动员有强壮的身材。 Vận động viên này có vóc dáng cường tráng. |
体格健壮的男人 người đàn ông cường tráng | 一个体格健壮的男人正在搬一个重箱子。 Một người đàn ông cường tráng đang nâng chiếc thùng nặng. |