Anh - Việt
cứu giúp
Động từ
cứu giúp (Động từ)
Nghĩa 01 · Giúp ai thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn hoặc hoạn nạn.
帮助某人脱离危险、困难或灾难。
Giúp ai thoát khỏi nguy hiểm, khó khăn hoặc hoạn nạn.
Ví dụ
消防员从火灾中救助了一位老人。【】Lính cứu hỏa đã cứu giúp một người già khỏi đám cháy.
在邻居的帮助下,我家渡过了困难时期。【】Nhờ hàng xóm cứu giúp, gia đình tôi đã vượt qua lúc khó khăn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứu giúp (Verb)
cứu giúp + Danh từcứu giúp + Trạng từcứu giúp + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
救助受害者 cứu giúp nạn nhân | 救援人员在火灾后救助了受害者。 Lực lượng cứu hộ đã cứu giúp nạn nhân sau vụ cháy. |
帮助穷人 cứu giúp người nghèo | 志愿者团体募集食物来帮助穷人。 Nhóm tình nguyện quyên góp thức ăn để cứu giúp người nghèo. |
救助遇险者 cứu giúp người bị nạn | 渔民在海上救助了遇险者。 Ngư dân đã cứu giúp người bị nạn trên biển. |