Anh - Việt
cứu quốc
Động từ
cứu quốc (Động từ)
Nghĩa 01 · Cứu đất nước khỏi sự xâm lược hoặc nguy cơ mất nước.
拯救国家,使其免受侵略或亡国的危险。
Cứu đất nước khỏi sự xâm lược hoặc nguy cơ mất nước.
Ví dụ
许多年轻人参加了救国运动。【】Nhiều thanh niên tham gia phong trào cứu quốc.
他认为抗击侵略者是保卫国家的责任。【】Ông coi việc chống giặc là nhiệm vụ cứu quốc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của cứu quốc (Verb)
Danh từ + cứu quốccứu quốc + Động từĐộng từ + cứu quốc
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
救国运动 phong trào cứu quốc | 救国运动吸引了大批民众。 Phong trào cứu quốc đã thu hút đông đảo người dân. |
救国事业 sự nghiệp cứu quốc | 许多青年投身于救国事业。 Nhiều thanh niên đã cống hiến cho sự nghiệp cứu quốc. |
救国道路 con đường cứu quốc | 他为民族寻找救国道路。 Ông đi tìm con đường cứu quốc cho dân tộc. |