Anh - Việt

Bản dịch của từ Cứu vãn trong tiếng Trung

cứu vãn

Động từ

cứu vãn (Động từ)

Nghĩa 01 · Ngăn một tình trạng xấu, thất bại hoặc đổ vỡ để nó không trở nên nghiêm trọng hơn.

设法挽救即将失败、恶化或崩溃的局面。

Ngăn một tình trạng xấu, thất bại hoặc đổ vỡ để nó không trở nên nghiêm trọng hơn.

Ví dụ
网络出问题后,我们仍试图挽救这次会议。【】Chúng tôi vẫn cố cứu vãn cuộc họp sau sự cố mạng.
她想挽救和妹妹的关系。【】Cô ấy muốn cứu vãn mối quan hệ với em gái.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của cứu vãn (Verb)

cứu vãn + Danh từ
Kết hợp từ của cứu vãn
Collocation
Ví dụ

挽救一段关系

cứu vãn mối quan hệ

真诚的道歉或许能挽救这段关系。

Một lời xin lỗi chân thành có thể cứu vãn mối quan hệ này.

挽回名誉

cứu vãn danh tiếng

公司必须迅速行动,以挽回自己的声誉。

Công ty phải hành động nhanh để cứu vãn danh tiếng của mình.

挽救企业

cứu vãn doanh nghiệp

这笔新贷款帮助挽救了这家企业。

Khoản vay mới đã giúp cứu vãn doanh nghiệp.

挽救局面

cứu vãn tình hình

各方正试图在为时已晚之前挽救局面。

Các bên đang cố cứu vãn tình hình trước khi quá muộn.

挽救婚姻

cứu vãn cuộc hôn nhân

他们去接受婚姻咨询,希望挽救这段婚姻。

Họ đi tư vấn với hy vọng cứu vãn cuộc hôn nhân.

Video ngữ cảnh