đa dạng hoá
Động từ
đa dạng hoá (Động từ)
Nghĩa 01 · Làm cho phong phú hơn về loại, hình thức hoặc nguồn.
使种类、形式或来源更加多样。
Làm cho phong phú hơn về loại, hình thức hoặc nguồn.
Ví dụ
公司希望今年使产品多样化。【】Công ty muốn đa dạng hoá sản phẩm trong năm nay.
我们需要拓宽收入来源。【】Chúng tôi cần đa dạng hoá nguồn thu nhập.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đa dạng hoá (Verb)
đa dạng hoá + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
使教学方法多样化 đa dạng hoá phương pháp giảng dạy | 教师应该使教学方法多样化,让课堂更有趣。 Giáo viên nên đa dạng hoá phương pháp giảng dạy để lớp học thú vị hơn. |
使投资组合多样化 đa dạng hoá danh mục đầu tư | 她想使自己的投资组合多样化,以降低风险。 Cô ấy muốn đa dạng hoá danh mục đầu tư để giảm rủi ro. |
使收入来源多样化 đa dạng hoá nguồn thu nhập | 许多人做兼职来使收入来源多样化。 Nhiều người làm thêm để đa dạng hoá nguồn thu nhập. |
丰富产品种类 đa dạng hoá sản phẩm | 该公司正在丰富其产品种类,以吸引新客户。 Công ty đang đa dạng hoá sản phẩm để thu hút khách hàng mới. |
使经济多元化 đa dạng hoá nền kinh tế | 这个国家需要使经济多元化,而不是只依赖旅游业。 Đất nước cần đa dạng hoá nền kinh tế thay vì chỉ dựa vào du lịch. |