Anh - Việt
đa dụng
Tính từ
đa dụng (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có thể dùng cho nhiều mục đích hoặc công việc khác nhau.
可用于多种用途的。
Có thể dùng cho nhiều mục đích hoặc công việc khác nhau.
Ví dụ
这把多用途刀露营时很方便。【】Chiếc dao đa dụng này rất tiện khi đi cắm trại.
她的小房间需要一张多功能桌子。【】Cô ấy cần một chiếc bàn đa dụng cho phòng nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đa dụng (Adjective)
Danh từ + đa dụng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
多功能设备 thiết bị đa dụng | 这台多功能设备适合完成许多不同的任务。 Thiết bị đa dụng này phù hợp với nhiều công việc khác nhau. |
多功能刀 dao đa dụng | 请用多功能刀切开这个纸箱。 Hãy dùng dao đa dụng để cắt thùng các-tông. |
多功能家具 nội thất đa dụng | 多功能家具能节省小公寓的空间。 Nội thất đa dụng giúp tiết kiệm diện tích trong căn hộ nhỏ. |
多功能产品 sản phẩm đa dụng | 这是一种用于家庭清洁的多功能产品。 Đây là một sản phẩm đa dụng cho việc vệ sinh nhà cửa. |
多功能空间 không gian đa dụng | 学校为学生建了一个多功能空间。 Trường đã xây một không gian đa dụng cho học sinh. |