Anh - Việt

Bản dịch của từ Dạ quang trong tiếng Trung

dạ quang

Tính từDanh từ

dạ quang (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có hoặc được phủ chất có thể phát sáng trong bóng tối.

能在黑暗中发光的。

Có hoặc được phủ chất có thể phát sáng trong bóng tối.

Ví dụ
我买了夜光漆来画星星。【】Tôi mua sơn dạ quang để vẽ các ngôi sao.
门上的磷光贴纸在晚上很容易看见。【】Miếng dán dạ quang trên cửa dễ thấy ban đêm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dạ quang (Adjective)

dạ quang + Danh từ
Kết hợp từ của dạ quang
Collocation
Ví dụ

夜光标志

biển báo dạ quang

走廊尽头的夜光标志指示出口。

Biển báo dạ quang chỉ đường ra ở cuối hành lang.

夜光表针

kim đồng hồ dạ quang

夜光表针让我能在夜间看时间。

Kim đồng hồ dạ quang giúp tôi xem giờ trong đêm.

夜光贴纸

nhãn dán dạ quang

女孩把夜光贴纸贴在墙上。

Cô bé dán nhãn dán dạ quang lên tường.

夜光墨水

mực dạ quang

这件T恤上的图案是用夜光墨水印的。

Chiếc áo có hình in bằng mực dạ quang.

dạ quang (Danh từ)

Nghĩa 01 · Hiện tượng phát sáng yếu trong bóng tối của một số chất sau khi chúng hấp thụ ánh sáng hoặc năng lượng.

某些物质吸收光或能量后在黑暗中发出的微光。

Hiện tượng phát sáng yếu trong bóng tối của một số chất sau khi chúng hấp thụ ánh sáng hoặc năng lượng.

Ví dụ
关灯后,夜光才看得清楚。【】Dạ quang chỉ hiện rõ khi căn phòng đã tắt đèn.
微弱的夜光让我看见了表针。【】Ánh dạ quang mờ giúp tôi nhìn thấy kim đồng hồ.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Chất hoặc lớp phủ phát sáng trong bóng tối, thường được dùng trên đồ vật để dễ nhìn thấy.

能在黑暗中发光的材料或涂层。

Chất hoặc lớp phủ phát sáng trong bóng tối, thường được dùng trên đồ vật để dễ nhìn thấy.

Ví dụ
制造商在表针上涂了夜光材料。【】Nhà sản xuất phủ dạ quang lên kim đồng hồ.
这个玩具有夜光材料,所以晚上容易找到。【】Đồ chơi này có dạ quang nên dễ tìm vào ban đêm.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dạ quang (Noun)

Danh từ + dạ quang
Kết hợp từ của dạ quang
Collocation
Ví dụ

磷光现象

hiện tượng dạ quang

关灯后,磷光现象可以持续数小时。

Hiện tượng dạ quang có thể kéo dài vài giờ sau khi tắt đèn.

夜光材料

chất dạ quang

制造商使用夜光材料,让玩具在夜间更容易被看见。

Nhà sản xuất dùng chất dạ quang để làm đồ chơi dễ nhìn thấy vào ban đêm.

夜光粉

bột dạ quang

她把夜光粉混入油漆中。

Cô ấy trộn bột dạ quang vào sơn.

夜光漆

sơn dạ quang

他们用夜光漆在天花板上画星星。

Họ dùng sơn dạ quang để vẽ các ngôi sao trên trần nhà.

磷光涂层

lớp phủ dạ quang

磷光涂层让按钮在黑暗中更加显眼。

Lớp phủ dạ quang giúp các nút bấm nổi bật trong bóng tối.

Video ngữ cảnh