Anh - Việt
dại dột
Tính từ
dại dột (Tính từ)
Nghĩa 01 · Thiếu suy nghĩ hoặc phán đoán tốt, dễ dẫn đến hậu quả không hay.
愚蠢的;不明智的。
Thiếu suy nghĩ hoặc phán đoán tốt, dễ dẫn đến hậu quả không hay.
Ví dụ
那是一个愚蠢的决定。【】Đó là một quyết định dại dột.
不要只是因为生气就做傻事。【】Đừng làm điều gì dại dột chỉ vì tức giận.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dại dột (Adjective)
Danh từ + dại dộtTrạng từ + dại dộtTừ đi kèm + dại dộtdại dột + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
愚蠢的决定 quyết định dại dột | 那是一个愚蠢的决定。 Đó là một quyết định dại dột. |
愚蠢的行为 hành động dại dột | 别做那样愚蠢的事。 Đừng có hành động dại dột như vậy. |
愚蠢的错误 sai lầm dại dột | 我犯了一个愚蠢的错误。 Tôi đã mắc một sai lầm dại dột. |