Anh - Việt
dậm dật
Động từ
dậm dật (Động từ)
Nghĩa 01 · Đi chậm chạp, nặng nề, thường vì mệt hoặc không muốn đi.
沉重而缓慢地走。
Đi chậm chạp, nặng nề, thường vì mệt hoặc không muốn đi.
Ví dụ
下班后,他拖着沉重的脚步回家。【】Sau giờ làm, anh dậm dật về nhà.
那只老狗蹒跚地跟在我们后面。【】Con chó già dậm dật theo chúng tôi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dậm dật (Verb)
dậm dật + Giới từdậm dật + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
在路上步履沉重地走 dậm dật trên đường | 他们在大雨中沿着路艰难地走。 Họ dậm dật trên đường trong cơn mưa lớn. |
艰难地穿过雪地 dậm dật qua tuyết | 我们艰难地穿过雪地,到达那座小房子。 Chúng tôi dậm dật qua tuyết để đến ngôi nhà nhỏ. |