Anh - Việt
dấm dứ
Động từ
dấm dứ (Động từ)
Nghĩa 01 · Có vẻ muốn làm điều gì đó nhưng còn ngập ngừng, chần chừ.
想做某事却犹豫不决。
Có vẻ muốn làm điều gì đó nhưng còn ngập ngừng, chần chừ.
Ví dụ
她犹豫了很久,想说话又忍住了。【】Cô ấy dấm dứ mãi, muốn nói rồi lại thôi.
他在门口踌躇,还不敢进去。【】Anh ấy dấm dứ trước cửa mà chưa dám bước vào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dấm dứ (Verb)
dấm dứ + Trạng từdấm dứ + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一直犹豫 dấm dứ mãi | 别一直犹豫,说出你的想法吧。 Đừng dấm dứ mãi; cứ nói điều bạn nghĩ đi. |