Anh - Việt

Bản dịch của từ Dâm trong tiếng Trung

dâm

Danh từTính từ

dâm (Danh từ)

Nghĩa 01 · Sự ham muốn tình dục mạnh, thường bị xem là không lành mạnh.

强烈的性欲,常带贬义。

Sự ham muốn tình dục mạnh, thường bị xem là không lành mạnh.

Ví dụ
淫欲使他不尊重别人。【】Lòng dâm khiến hắn cư xử thiếu tôn trọng người khác.
他不让淫欲左右自己的决定。【】Anh ta không để lòng dâm chi phối các quyết định của mình.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dâm (Noun)

dâm … Từ đi kèm
Kết hợp từ của dâm
Collocation
Ví dụ

一阵情欲

cơn dâm dục

他尽量不受一时情欲的驱使。

Anh ta cố gắng không hành động theo cơn dâm dục nhất thời.

克制性冲动

kiềm chế dâm dục

每个人都需要懂得如何克制自己的性冲动。

Mỗi người cần biết cách kiềm chế dâm dục của mình.

性欲

ham muốn dâm dục

性欲是人性中自然的一部分。

Ham muốn dâm dục là một phần tự nhiên của con người.

肉欲

lòng dâm dục

这本书讲述了爱情与肉欲之间的冲突。

Cuốn sách nói về cuộc đấu tranh giữa tình yêu và lòng dâm dục.

dâm (Tính từ)

Nghĩa 01 · Có ham muốn tình dục quá mức hoặc thể hiện điều đó một cách khó chịu.

性欲过强或表现出好色的。

Có ham muốn tình dục quá mức hoặc thể hiện điều đó một cách khó chịu.

Ví dụ
那个人很好色,还常说冒犯人的话。【】Gã đó rất dâm và thường nói những lời khó nghe.
他用淫荡的眼神看着她。【】Anh ta nhìn cô ấy bằng ánh mắt dâm.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Nghĩa 02 · Có nội dung hoặc hình ảnh khêu gợi, thô tục về tình dục.

含有色情或露骨性内容的。

Có nội dung hoặc hình ảnh khêu gợi, thô tục về tình dục.

Ví dụ
不要把淫秽照片发到班级群里。【】Đừng gửi ảnh dâm vào nhóm lớp.
这部电影有几段色情画面,不适合儿童观看。【】Bộ phim có vài cảnh dâm nên không phù hợp với trẻ em.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dâm (Adjective)

dâm … Từ đi kèm
Kết hợp từ của dâm
Collocation
Ví dụ

淫荡的眼神

ánh mắt dâm dục

他用淫荡的眼神看着她。

Anh ta nhìn cô ấy bằng ánh mắt dâm dục.

淫秽的话语

lời lẽ dâm tục

那些淫秽的话语让大家感到不舒服。

Những lời lẽ dâm tục đó khiến mọi người khó chịu.

好色的男人

người đàn ông dâm đãng

她避开了那个好色的男人。

Cô ấy tránh xa người đàn ông dâm đãng đó.

色情内容

nội dung khiêu dâm

这部电影含有色情内容。

Bộ phim có chứa nội dung khiêu dâm.

Video ngữ cảnh