Anh - Việt
dàn bày
Động từ
dàn bày (Động từ)
Nghĩa 01 · Sắp xếp và bày các vật ra theo hàng lối hoặc để người khác xem.
把物品整齐地摆放出来供人观看。
Sắp xếp và bày các vật ra theo hàng lối hoặc để người khác xem.
Ví dụ
博物馆按主题陈列展品。【】Bảo tàng dàn bày các hiện vật theo từng chủ đề.
商店在入口附近展示新产品。【】Cửa hàng dàn bày sản phẩm mới gần lối vào.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dàn bày (Verb)
dàn bày + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
陈列商品 dàn bày hàng hóa | 商店按不同区域陈列商品。 Cửa hàng dàn bày hàng hóa theo từng khu vực. |
摆放产品 dàn bày sản phẩm | 员工把新产品摆放在入口附近。 Nhân viên dàn bày sản phẩm mới ở gần cửa ra vào. |
摆放食物 dàn bày thức ăn | 客人到之前,她把食物摆放在桌上。 Cô ấy dàn bày thức ăn lên bàn trước khi khách đến. |
布置家具 dàn bày đồ đạc | 他们正在客厅里布置家具。 Họ đang dàn bày đồ đạc trong phòng khách. |
展出艺术作品 dàn bày tác phẩm | 博物馆展出年轻艺术家的作品。 Bảo tàng dàn bày tác phẩm của các họa sĩ trẻ. |