Anh - Việt
dạn dĩ
Tính từ
dạn dĩ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không rụt rè, e ngại hoặc sợ hãi; tự tin khi giao tiếp hay làm việc trước người khác.
不害羞、不胆怯;与人交往或做事时很自信。
Không rụt rè, e ngại hoặc sợ hãi; tự tin khi giao tiếp hay làm việc trước người khác.
Ví dụ
这个孩子现在和客人说话时更自信了。【】Em bé giờ đã dạn dĩ hơn khi nói chuyện với khách.
在众人面前,她依然很大胆,说话也很清楚。【】Trước đám đông, cô ấy vẫn dạn dĩ và nói rất rõ ràng.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dạn dĩ (Adjective)
Danh từ + dạn dĩTrạng từ + dạn dĩdạn dĩ + Giới từdạn dĩ + Từ đi kèmĐộng từ + dạn dĩ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
自信的神态 vẻ dạn dĩ | 她带着自信的神态走进房间。 Cô ấy bước vào phòng với vẻ dạn dĩ. |