dẫn điện
Động từTính từ
dẫn điện (Động từ)
Nghĩa 01 · Cho dòng điện đi qua một vật hoặc chất.
让电流通过。
Cho dòng điện đi qua một vật hoặc chất.
Ví dụ
铜线导电性能很好。【】Dây đồng dẫn điện rất tốt.
金属通常比塑料更能传导电流。【】Kim loại thường dẫn điện tốt hơn nhựa.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dẫn điện (Verb)
Từ đi kèm + dẫn điệndẫn điện + Giới từdẫn điện + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
不导电 không dẫn điện | 塑料不导电。 Nhựa không dẫn điện. |
dẫn điện (Tính từ)
Nghĩa 01 · Có khả năng cho dòng điện đi qua.
能够让电流通过的。
Có khả năng cho dòng điện đi qua.
Ví dụ
铜是一种常见的导电材料。【】Đồng là vật liệu dẫn điện phổ biến.
这副手套不导电。【】Găng tay này không dẫn điện.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dẫn điện (Adjective)
dẫn điện + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
导电材料 vật liệu dẫn điện | 铜是一种常见的导电材料。 Đồng là một vật liệu dẫn điện phổ biến. |
导电涂层 lớp phủ dẫn điện | 屏幕有一层薄薄的导电涂层。 Màn hình có một lớp phủ dẫn điện mỏng. |
导电能力 khả năng dẫn điện | 铜的导电能力很强。 Đồng có khả năng dẫn điện cao. |
导体 chất dẫn điện | 金属通常是导体。 Kim loại thường là chất dẫn điện. |
导电聚合物 polyme dẫn điện | 科学家正在研究导电聚合物。 Các nhà khoa học đang nghiên cứu polyme dẫn điện. |