Anh - Việt
dẫn giải
Động từ
dẫn giải (Động từ)
Nghĩa 01 · Giải thích và làm rõ điều, vấn đề hoặc đoạn nội dung khó hiểu.
解释并阐明难懂的内容或问题。
Giải thích và làm rõ điều, vấn đề hoặc đoạn nội dung khó hiểu.
Ví dụ
老师用一个简单的例子解释这条规则。【】Giáo viên dẫn giải quy tắc này bằng một ví dụ đơn giản.
这篇文章清楚地阐明了问题的原因。【】Bài viết dẫn giải rõ nguyên nhân của vấn đề.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Buộc đưa người đến cơ quan có thẩm quyền theo yêu cầu hoặc biện pháp pháp luật.
依法强制将某人带到有关机关。
Buộc đưa người đến cơ quan có thẩm quyền theo yêu cầu hoặc biện pháp pháp luật.
Ví dụ
警方依法强制将证人带到法庭。【】Cảnh sát dẫn giải người làm chứng đến tòa án.
如果有人无视传票,法院可以依法强制将其带到庭上。【】Tòa có thể dẫn giải người không đến theo giấy triệu tập.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dẫn giải (Verb)
Danh từ + dẫn giảidẫn giải + Danh từdẫn giải + Trạng từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
强制带人到场令 lệnh dẫn giải | 调查人员对该证人签发了强制带人到场令。 Cơ quan điều tra đã ban hành lệnh dẫn giải đối với người làm chứng. |