Anh - Việt
dằn hắt
Động từ
dằn hắt (Động từ)
Nghĩa 01 · Hờn dỗi rồi tỏ ra lạnh nhạt, khó chịu với ai.
因不高兴而赌气,对人冷淡。
Hờn dỗi rồi tỏ ra lạnh nhạt, khó chịu với ai.
Ví dụ
她因为我忘了她的生日而跟我闹别扭。【】Cô ấy dằn hắt với tôi vì tôi quên ngày sinh nhật.
别因为一点小事就冷落他。【】Đừng dằn hắt anh ấy chỉ vì một chuyện nhỏ.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dằn hắt (Verb)
dằn hắt + Danh từdằn hắt + Giới từdằn hắt + Từ đi kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
冷落恋人 dằn hắt người yêu | 他因为吃醋,冷落了恋人一整天。 Anh ấy dằn hắt người yêu cả ngày vì ghen. |