Anh - Việt

Bản dịch của từ Dạn mặt trong tiếng Trung

dạn mặt

Tính từ

dạn mặt (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không biết xấu hổ hoặc ngượng ngùng khi làm điều không nên làm.

做了不该做的事也不觉得羞耻。

Không biết xấu hổ hoặc ngượng ngùng khi làm điều không nên làm.

Ví dụ
他已经欠我很多钱了,还厚着脸皮向我借钱。【】Cậu ấy dạn mặt xin tiền dù đã nợ tôi nhiều lần.
她厚着脸皮插到队伍最前面。【】Cô ta dạn mặt chen lên trước mọi người trong hàng.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dạn mặt (Adjective)

dạn mặt + Động từ
Kết hợp từ của dạn mặt
Collocation
Ví dụ

厚着脸皮要钱

dạn mặt xin tiền

他已经欠了很多钱,却还厚着脸皮要钱。

Anh ta vẫn dạn mặt xin tiền dù đã nợ rất nhiều.

厚颜无耻地提出要求

dạn mặt đòi hỏi

她厚颜无耻地要求一大笔赔偿。

Cô ấy dạn mặt đòi hỏi một khoản bồi thường lớn.

竟然还有脸回来

dạn mặt quay lại

做了那些事之后,他竟然还有脸回来。

Sau những gì đã làm, anh ta vẫn dạn mặt quay lại.

厚着脸皮上门

dạn mặt đến nhà

被拒绝后,他还厚着脸皮上她家门。

Anh ta dạn mặt đến nhà cô ấy sau khi bị từ chối.

恬不知耻地撒谎

dạn mặt nói dối

他当着大家的面恬不知耻地撒谎。

Cậu ấy dạn mặt nói dối ngay trước mọi người.

Video ngữ cảnh