Anh - Việt
dẫn nhiệt
Động từ
dẫn nhiệt (Động từ)
Nghĩa 01 · Cho nhiệt truyền qua một vật hoặc chất.
使热量通过某种材料传递。
Cho nhiệt truyền qua một vật hoặc chất.
Ví dụ
铝导热很好,所以锅很快就热了。【】Nhôm dẫn nhiệt tốt nên chảo nóng lên rất nhanh.
木头不像金属那样容易传热。【】Gỗ không dẫn nhiệt tốt như kim loại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dẫn nhiệt (Verb)
Danh từ + dẫn nhiệtdẫn nhiệt + Tính từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
金属导热 kim loại dẫn nhiệt | 金属比塑料导热更快。 Kim loại dẫn nhiệt nhanh hơn nhựa. |
导热能力 khả năng dẫn nhiệt | 铝的导热能力很强。 Nhôm có khả năng dẫn nhiệt cao. |
热传导 sự dẫn nhiệt | 当热量穿过物体时,就会发生热传导。 Sự dẫn nhiệt xảy ra khi nhiệt truyền qua một vật. |