Anh - Việt

Bản dịch của từ Dàn trận trong tiếng Trung

dàn trận

Động từ

dàn trận (Động từ)

Nghĩa 01 · Sắp xếp lực lượng vào vị trí để chuẩn bị chiến đấu hoặc thi đấu.

把人员部署到位置上,准备战斗或比赛。

Sắp xếp lực lượng vào vị trí để chuẩn bị chiến đấu hoặc thi đấu.

Ví dụ
军队沿着主干道列阵。【】Quân đội dàn trận dọc theo con đường chính.
球队从一开始就摆出防守阵型。【】Đội bóng dàn trận phòng ngự ngay từ đầu.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dàn trận (Verb)

dàn trận + Danh từdàn trận + Giới từ
Kết hợp từ của dàn trận
Collocation
Ví dụ

布置防守阵型

dàn trận phòng ngự

主队从比赛一开始就布置防守阵型。

Đội chủ nhà dàn trận phòng ngự ngay từ đầu trận.

Video ngữ cảnh