Anh - Việt

Bản dịch của từ Dân tuý trong tiếng Trung

dân tuý

Tính từ

dân tuý (Tính từ)

Nghĩa 01 · Thuộc về quan điểm hoặc cách làm chính trị nhằm lấy lòng người dân bình thường, thường bằng những lời hứa đơn giản.

指迎合普通民众、常提出简单承诺的政治观点或做法。

Thuộc về quan điểm hoặc cách làm chính trị nhằm lấy lòng người dân bình thường, thường bằng những lời hứa đơn giản.

Ví dụ
他在选举前作出了许多民粹的承诺。【】Ông ấy đưa ra nhiều lời hứa dân tuý trước cuộc bầu cử.
一些人认为这次演讲太民粹了。【】Một số người cho rằng bài phát biểu này quá dân tuý.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dân tuý (Adjective)

Danh từ + dân tuý
Kết hợp từ của dân tuý
Collocation
Ví dụ

民粹政治

chính trị dân tuý

许多选民被民粹政治所吸引。

Nhiều cử tri bị thu hút bởi chính trị dân tuý.

民粹主义运动

phong trào dân tuý

这场民粹主义运动吸引了许多支持者。

Phong trào dân tuý này đã thu hút nhiều người ủng hộ.

民粹主义领导人

nhà lãnh đạo dân tuý

这位民粹主义领导人承诺会迅速解决所有问题。

Nhà lãnh đạo dân tuý hứa sẽ giải quyết mọi vấn đề nhanh chóng.

民粹主义承诺

lời hứa dân tuý

他因作出民粹主义承诺而受到批评。

Ông bị chỉ trích vì đưa ra những lời hứa dân tuý.

民粹主义言论

luận điệu dân tuý

这场演讲包含了许多民粹主义言论。

Bài phát biểu chứa nhiều luận điệu dân tuý.

Video ngữ cảnh