Anh - Việt
đáng nhớ
Tính từ
đáng nhớ (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gây ấn tượng hoặc có ý nghĩa đặc biệt, khiến người ta nhớ lâu.
令人印象深刻,值得长久记住的。
Gây ấn tượng hoặc có ý nghĩa đặc biệt, khiến người ta nhớ lâu.
Ví dụ
去大叻的旅行是一次难忘的经历。【】Chuyến đi Đà Lạt là một trải nghiệm đáng nhớ.
那是全家难忘的一天。【】Đó là một ngày đáng nhớ của cả gia đình.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đáng nhớ (Adjective)
Danh từ + đáng nhớ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
令人难忘的表演 màn trình diễn đáng nhớ | 这位歌手带来了一场令人难忘的表演。 Ca sĩ đã có một màn trình diễn đáng nhớ. |
难忘的时刻 khoảnh khắc đáng nhớ | 毕业典礼对我来说是一个难忘的时刻。 Lễ tốt nghiệp là một khoảnh khắc đáng nhớ đối với tôi. |
难忘的一天 ngày đáng nhớ | 我们相遇的那天是难忘的一天。 Ngày chúng tôi gặp nhau là một ngày đáng nhớ. |
难忘的事件 sự kiện đáng nhớ | 那是这座城市历史上一次难忘的事件。 Đó là một sự kiện đáng nhớ trong lịch sử của thành phố. |
难忘的经历 trải nghiệm đáng nhớ | 第一次潜水是一次难忘的经历。 Lần đầu lặn biển là một trải nghiệm đáng nhớ. |