Anh - Việt

Bản dịch của từ Dặng trong tiếng Trung

dặng

Động từ

dặng (Động từ)

Nghĩa 01 · Được, có thể làm việc gì đó nhờ cố gắng hoặc hoàn cảnh cho phép.

能够,得以做某事。

Được, có thể làm việc gì đó nhờ cố gắng hoặc hoàn cảnh cho phép.

Ví dụ
靠努力学习,我才考到了高分。【】Nhờ học chăm chỉ, em dặng điểm cao.
我太忙了,没能出去玩。【】Tôi không dặng đi chơi vì bận quá.

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dặng (Verb)

Trạng từ + dặngTừ đi kèm + dặngdặng + Động từ
Kết hợp từ của dặng
Collocation
Ví dụ

无法

không dặng

因为雨下得很大,我们无法出海。

Trời mưa to nên chúng tôi không dặng ra biển.

Video ngữ cảnh