Anh - Việt
danh ca
Danh từ
danh ca (Danh từ)
Nghĩa 01 · Ca sĩ rất nổi tiếng, thường được nhiều người ngưỡng mộ.
非常著名、受人敬仰的歌手。
Ca sĩ rất nổi tiếng, thường được nhiều người ngưỡng mộ.
Ví dụ
这位著名歌手今晚将在大剧院演出。【】Danh ca này sẽ biểu diễn ở Nhà hát Lớn tối nay.
我爸爸喜欢听过去的越南著名歌手唱歌。【】Bố tôi thích nghe các danh ca Việt Nam thời trước.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của danh ca (Noun)
danh ca + Tính từĐộng từ + danh ca
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
著名歌手 danh ca nổi tiếng | 这位著名歌手曾在许多国家演出。 Danh ca nổi tiếng này đã biểu diễn ở nhiều nước. |
资深歌手 danh ca gạo cội | 这位资深歌手仍然拥有大量歌迷。 Danh ca gạo cội vẫn có lượng người hâm mộ đông đảo. |