Anh - Việt
danh mục
Danh từ
danh mục (Danh từ)
Nghĩa 01 · Danh sách các mục được sắp xếp theo một tiêu chí nhất định.
按一定标准排列的项目清单。
Danh sách các mục được sắp xếp theo một tiêu chí nhất định.
Ví dụ
我查看了网站上的产品目录。【】Tôi đã xem danh mục sản phẩm trên trang web.
这份清单列出了所有课程。【】Danh mục này liệt kê tất cả các khóa học.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của danh mục (Noun)
danh mục + Danh từĐộng từ + danh mục
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
课程目录 danh mục khóa học | 新的课程目录将于下周公布。 Danh mục khóa học mới sẽ được công bố vào tuần tới. |
投资组合 danh mục đầu tư | 他正在分散自己的投资组合。 Anh ấy đang đa dạng hóa danh mục đầu tư của mình. |
产品目录 danh mục sản phẩm | 你可以在公司的网页上查看产品目录。 Bạn có thể xem danh mục sản phẩm trên trang web của công ty. |
参考文献目录 danh mục tài liệu tham khảo | 请查看文章末尾的参考文献目录。 Hãy kiểm tra danh mục tài liệu tham khảo ở cuối bài luận. |