Anh - Việt
đáp ứng
Động từ
đáp ứng (Động từ)
Nghĩa 01 · Đủ hoặc phù hợp với nhu cầu, yêu cầu hay tiêu chuẩn.
满足需要、要求或标准。
Đủ hoặc phù hợp với nhu cầu, yêu cầu hay tiêu chuẩn.
Ví dụ
这种产品满足许多家庭的需求。【】Sản phẩm này đáp ứng nhu cầu của nhiều gia đình.
她完全符合这份工作的所有要求。【】Cô ấy đáp ứng đầy đủ các yêu cầu của công việc.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của đáp ứng (Verb)
Trạng từ + đáp ứngđáp ứng + Danh từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
充分满足 đáp ứng đầy đủ | 这门课程充分满足学习者的需求。 Khóa học đáp ứng đầy đủ nhu cầu của người học. |