Anh - Việt
dặt dè
Động từTính từ
dặt dè (Động từ)
Nghĩa 01 · Tỏ ra rụt rè, e ngại và không mạnh dạn khi nói hoặc làm điều gì.
因犹豫或谨慎而不敢大胆说话或行动。
Tỏ ra rụt rè, e ngại và không mạnh dạn khi nói hoặc làm điều gì.
Ví dụ
别犹豫,不明白就问。【】Đừng dặt dè, cứ hỏi nếu bạn chưa hiểu.
他接受邀请前很谨慎。【】Anh ấy dặt dè trước khi nhận lời mời.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dặt dè (Verb)
Trạng từ + dặt dèdặt dè + Giới từdặt dè + Động từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
仍然有所保留 vẫn dặt dè | 尽管受到鼓励,她仍然有所保留。 Dù được khuyến khích, cô vẫn dặt dè. |
dặt dè (Tính từ)
Nghĩa 01 · Rụt rè, thận trọng và e ngại khi nói hoặc làm điều gì.
说话或做事时显得拘谨、犹豫和谨慎。
Rụt rè, thận trọng và e ngại khi nói hoặc làm điều gì.
Ví dụ
她和陌生人说话时仍然很拘谨。【】Cô ấy vẫn dặt dè khi nói chuyện với người lạ.
他拘谨的态度让大家觉得难以接近。【】Thái độ dặt dè của anh ấy khiến mọi người khó gần.
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dặt dè (Adjective)
Danh từ + dặt dèTrạng từ + dặt dèdặt dè + Giới từ
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
拘谨的态度 thái độ dặt dè | 她拘谨的态度让别人很难主动和她交谈。 Thái độ dặt dè của cô ấy khiến mọi người khó bắt chuyện. |
犹豫的言辞 lời nói dặt dè | 他犹豫的言辞表明他还不确定。 Lời nói dặt dè của anh cho thấy anh chưa chắc chắn. |
犹豫的神情 vẻ dặt dè | 她带着犹豫的神情回答。 Cô trả lời với vẻ dặt dè. |