Anh - Việt
dàu
Tính từ
dàu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Trạng thái rau, hoa hoặc lá đã héo úa và mất đi độ tươi.
枯萎、蔫掉,不再新鲜。
Trạng thái rau, hoa hoặc lá đã héo úa và mất đi độ tươi.
Ví dụ
放了好几天的青菜已经全都蔫了。【】Rau để lâu ngày đã dàu hết cả rồi.
插在瓶里的花从昨天起就枯萎了。【】Bông hoa cắm trong lọ đã dàu từ hôm qua.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Nghĩa 02 · Trạng thái buồn phiền, ủ rũ, không vui vẻ.
闷闷不乐、沮丧,情绪低落。
Trạng thái buồn phiền, ủ rũ, không vui vẻ.
Ví dụ
吵架之后,她看起来十分沮丧。【】Sau cuộc cãi vã, cô ấy trông dàu hẳn đi.
考试没过,他整天闷闷不乐。【】Anh ấy dàu mặt suốt cả buổi vì thi trượt.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dàu (Adjective)
Danh từ + dàu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
枯萎的叶子 lá dàu | 寒潮过后,花园里有很多枯萎的叶子。 Sau đợt rét, vườn có nhiều lá dàu. |
枯萎的花 hoa dàu | 花瓶里的花放了几天,已经全部枯萎了。 Bình hoa để quên mấy ngày, hoa đã dàu hết. |
蔫了的蔬菜 rau dàu | 蔫了的菜应该扔掉,不要再煮。 Rau dàu thì nên bỏ đi, không nên nấu. |
神色沮丧的脸 mặt dàu | 看到考试分数很低,他神色沮丧。 Thấy điểm thi thấp, cậu ấy có mặt dàu hẳn đi. |