Anh - Việt
dạy kèm
Động từ
dạy kèm (Động từ)
Nghĩa 01 · Dạy riêng thêm cho một người hoặc một nhóm nhỏ, thường ngoài giờ học chính.
给个人或小班额外授课。
Dạy riêng thêm cho một người hoặc một nhóm nhỏ, thường ngoài giờ học chính.
Ví dụ
我姐姐给两个小孩子辅导英语。【】Chị tôi dạy kèm tiếng Anh cho hai em nhỏ.
他周末私下教数学。【】Anh ấy dạy kèm toán vào cuối tuần.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dạy kèm (Verb)
dạy kèm + Danh từdạy kèm + Giới từdạy kèm + Trạng từdạy kèm + Tính từdạy kèm + Từ đi kèmĐộng từ + dạy kèm
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一对一辅导一名学生 dạy kèm một học sinh | 他每周一对一辅导一名八年级学生两次。 Anh ấy dạy kèm một học sinh lớp 8 hai buổi mỗi tuần. |
辅导学生 dạy kèm cho học sinh | 她在周末辅导学习困难的学生。 Cô ấy dạy kèm cho học sinh yếu vào cuối tuần. |
辅导数学 dạy kèm môn Toán | 这家中心为高中生辅导数学。 Trung tâm này dạy kèm môn Toán cho học sinh trung học. |