Anh - Việt
dạy tư
Động từ
dạy tư (Động từ)
Nghĩa 01 · Dạy riêng cho một hoặc vài học sinh, thường ngoài giờ học chính quy.
在正规学校课程外单独教学生,通常收费。
Dạy riêng cho một hoặc vài học sinh, thường ngoài giờ học chính quy.
Ví dụ
我姐姐晚上做数学家教。【】Chị tôi dạy tư môn Toán vào buổi tối.
他给两名九年级学生私下辅导。【】Anh ấy dạy tư cho hai học sinh lớp chín.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dạy tư (Verb)
dạy tư + Danh từdạy tư + Giới từĐộng từ + dạy tư
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
提供数学私人辅导 dạy tư môn Toán | 我姐姐给小学生提供数学私人辅导。 Chị tôi dạy tư môn Toán cho học sinh tiểu học. |