Anh - Việt

Bản dịch của từ Dễ dàng trong tiếng Trung

dễ dàng

Tính từ

dễ dàng (Tính từ)

Nghĩa 01 · Không khó thực hiện hoặc đạt được, không cần nhiều công sức hay kỹ năng.

不难做或实现,不需要很多努力或技能。

Không khó thực hiện hoặc đạt được, không cần nhiều công sức hay kỹ năng.

Ví dụ
这道练习很容易,我十分钟就做完了。【】Bài tập này khá dễ dàng, em làm xong trong mười phút.
她很容易地解释了自己辞职的原因。【】Cô ấy dễ dàng giải thích lý do mình nghỉ việc.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Kết hợp từ của dễ dàng (Adjective)

Từ đi kèm + dễ dàngdễ dàng + Động từ
Kết hợp từ của dễ dàng
Collocation
Ví dụ

不容易

không dễ dàng

学习在公众面前讲话并不容易。

Học cách nói trước đám đông không dễ dàng.

Video ngữ cảnh