Anh - Việt
để dành
Động từ
để dành (Động từ)
Nghĩa 01 · Giữ lại tiền hoặc đồ vật để dùng vào lúc khác.
把钱或物品留着以后用。
Giữ lại tiền hoặc đồ vật để dùng vào lúc khác.
Ví dụ
我每个月都存一点钱。【】Tôi để dành một ít tiền mỗi tháng.
妈妈把最后一块蛋糕留给我。【】Mẹ để dành miếng bánh cuối cho em.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của để dành (Verb)
để dành + Danh từđể dành + Giới từđể dành + Số lượng
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
存钱 để dành tiền | 我每个月都尽量存钱。 Tôi cố gắng để dành tiền mỗi tháng. |
攒钱买房 để dành tiền mua nhà | 他们正在攒钱买房。 Họ đang để dành tiền mua nhà. |
给某人留一份 để dành phần cho ai | 请给我留一份。 Bạn để dành phần cho em nhé. |
把食物留着以后吃 để dành thức ăn | 别扔掉,把食物留着以后吃。 Đừng vứt đi, hãy để dành thức ăn cho bữa trưa mai. |