Anh - Việt
dễ hiểu
Tính từ
dễ hiểu (Tính từ)
Nghĩa 01 · Không khó để hiểu nội dung hoặc ý nghĩa.
内容或意思不难理解。
Không khó để hiểu nội dung hoặc ý nghĩa.
Ví dụ
这份指南很容易理解。【】Bài hướng dẫn này rất dễ hiểu.
老师把课文讲得很清楚。【】Cô giáo giải thích bài học rất dễ hiểu.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ hiểu (Adjective)
Danh từ + dễ hiểuTrạng từ + dễ hiểuĐộng từ + dễ hiểu
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一篇容易理解的文章 bài viết dễ hiểu | 这是一篇适合初学者的容易理解的文章。 Đây là một bài viết dễ hiểu cho người mới bắt đầu. |
浅显易懂的语言 ngôn ngữ dễ hiểu | 这个网站使用浅显易懂的语言。 Trang web này sử dụng ngôn ngữ dễ hiểu. |
清楚的解释 cách giải thích dễ hiểu | 她对这个问题作出了清楚的解释。 Cô ấy đưa ra một cách giải thích dễ hiểu về vấn đề này. |
容易理解的内容 nội dung dễ hiểu | 这门课程提供容易理解且实用的内容。 Khóa học cung cấp nội dung dễ hiểu và thực tế. |