Anh - Việt
dễ thương
Tính từ
dễ thương (Tính từ)
Nghĩa 01 · Gây cảm giác yêu mến vì có vẻ ngoài, lời nói hoặc cách cư xử đáng yêu.
因外表、言语或举止讨人喜欢。
Gây cảm giác yêu mến vì có vẻ ngoài, lời nói hoặc cách cư xử đáng yêu.
Ví dụ
这只猫太可爱了。【】Con mèo này dễ thương quá.
这个宝宝笑起来非常可爱。【】Em bé có nụ cười rất dễ thương.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Kết hợp từ của dễ thương (Adjective)
Danh từ + dễ thươngTrạng từ + dễ thươngdễ thương + Trạng từĐộng từ + dễ thương
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
一个可爱的小女孩 cô bé dễ thương | 那个可爱的小女孩正在向大家挥手。 Cô bé dễ thương đang vẫy tay chào mọi người. |
甜美的笑容 nụ cười dễ thương | 她甜美的笑容让整个房间都更愉快。 Nụ cười dễ thương của cô ấy làm cả phòng vui hơn. |
可爱的声音 giọng nói dễ thương | 他的声音很可爱。 Cậu ấy có giọng nói dễ thương. |
可爱的举动 hành động dễ thương | 那是孩子一个可爱的举动。 Đó là một hành động dễ thương của đứa trẻ. |