Anh - Việt

Bản dịch của từ Đền đáp lại trong tiếng Trung

đền đáp lại

Động từ

đền đáp lại (Động từ)

Nghĩa 01 · trả lại những gì đã nhận hoặc đã được đối xử, thường để bày tỏ lòng biết ơn, sự công bằng, hay bù đắp công lao

回报

trả lại những gì đã nhận hoặc đã được đối xử, thường để bày tỏ lòng biết ơn, sự công bằng, hay bù đắp công lao

Ví dụ
他会用礼物来回报你的帮助。【】Anh ấy sẽ đền đáp lại sự giúp đỡ của bạn bằng món quà.
你不应该不回报别人的善意。【】Bạn không nên không đền đáp lại lòng tốt của người khác.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Video ngữ cảnh